hải lục không quân

hải lục không quân

Lễ duyệt binh có sự tham gia đầy đủ của hải lục không quân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các lực lượng quân sự chính của một quốc gia: "hải lục không quân" một cụm danh từ cố định dùng để chỉ ba quân chủng chính trong quân đội hiện đại, bao gồm Hải quân (lực lượng tác chiến trên biển), Lục quân (lực lượng tác chiến trên bộ) Không quân (lực lượng tác chiến trên không).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lễ duyệt binh sự tham gia đầy đủ của hải lục không quân. (Buổi lễ duyệt binh sự tham gia đầy đủ của các lực lượng hải quân, lục quân không quân.)
    • Ngày 22 tháng 12 ngày truyền thống của toàn quân, ngày hội của hải lục không quân. (Ngày 22 tháng 12 ngày truyền thống của toàn quân, ngày hội của các lực lượng hải quân, lục quân không quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hải lục không quân" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức để nói về toàn thể quân đội, biểu thị sức mạnh tổng hợp của một quốc gia.
    • Sức mạnh tổng hợp của hải lục không quân nền tảng bảo vệ chủ quyền đất nước. (Sức mạnh tổng hợp của các lực lượng hải quân, lục quân không quân nền tảng bảo vệ chủ quyền đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Quân chủng (danh từ): từng bộ phận riêng lẻ trong "hải lục không quân", dụ: , .
  • Toàn quân (danh từ): cách gọi chung cho toàn bộ lực lượng quân đội, có thể bao hàm cả "hải lục không quân" các lực lượng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Ba quân chủng: cách nói khác, nhấn mạnh vào ba thành phần cấu thành.
  • Các lực lượng trang: cụm từ rộng hơn, có thể bao gồm cả "hải lục không quân" những lực lượng quân sự khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Hải lục không quân hội tụ": thành ngữ thường dùng trong các bài viết, bài phát biểu để mô tả sự tập hợp đầy đủ, trang nghiêm của các lực lượng quân đội trong một sự kiện lớn.
    • Trong buổi lễ trọng thể, hải lục không quân hội tụ đầy đủ. (Trong buổi lễ trọng thể, các lực lượng hải quân, lục quân không quân tập hợp đầy đủ.)